tâm phục

  1. admirer de tout son coeur ; éprouver une admiration qui vient du coeur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tâm phục"

tâm phục
Người vận động viên trẻ tâm phục huấn luyện viên của mình.